淹愽

yêm bác

Hán Việt: yêm bác

Tổng quan

âu xa rộng lớn. Chỉ học vấn sâu rộng. Như: Uyên bác. yêm bác yêm bác ☆Sâu xa rộng lớn. Chỉ học vấn sâu rộng. Như: Uyên bác.

Cấu tạo: (yêm) + (bác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu xa rộng lớn. Chỉ học vấn sâu rộng. Như: Uyên bác. yêm bác yêm bác ☆Sâu xa rộng lớn. Chỉ học vấn sâu rộng. Như: Uyên bác.