淹愽 yêm bác Hán Việt: yêm bác Tổng quan Sâu xa rộng lớn. Chỉ học vấn sâu rộng. Như: Uyên bác Cấu tạo: 淹 (yêm) + 愽 (bác)Hán Việtyêm bácTừ loạitínhCấu tạo淹 + 愽 · yêm + bác nghĩa thành phần: yêm + bác Nghĩa otherNguồn khác Uyên bác Từ liên quan Gần nghĩa淹中 · 淹博 · 淹宿 · 淹恤 · 淹旬 · 淹月 · 淹死 · 淹水