淹閣 yān gé · yêm các Hán Việt: yêm các · Pinyin: yān gé Tổng quan Cấu tạo: 淹 (yêm) + 閣 (các)Pinyinyān géHán Việtyêm cácCấu tạo淹 + 閣 · yêm + các nghĩa thành phần: yêm + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耽搁。Tân Hoa Tự Điển 1.耽搁。