淺學

qiǎn xué thiển học

Hán Việt: thiển học · Pinyin: qiǎn xué

Tổng quan

học hành nông cạn | thiển cận | kiến thức hạn hẹp

Cấu tạo: (thiển) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học hành nông cạn | thiển cận | kiến thức hạn hẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所學不廣。如:「淺學無知」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学识浅薄。

Eng

  • CC-CEDICT shallow study|superficial|scant knowledge
  • Cihui shallow study; superficial; scant knowledge

ja

  • JMdict shallow knowledge|superficial learning

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

饱学