淺淺

jiān jiān thiển thiển

Hán Việt: thiển thiển · Pinyin: jiān jiān

Tổng quan

nhợt nhạt: róc rách

Cấu tạo: (thiển) + (thiển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhợt nhạt: róc rách
  • Cihui 書 róc rách (tiếng nước chảy)。流水聲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容水流很急。《楚辭.屈原.九歌.湘君》:「石瀨兮淺淺,飛龍兮翩翩。」 2.淺薄。漢.桓寬《鹽鐵論.論誹》:「小人淺淺,面從以成人之過也。」