添倉

tiān cāng thiêm thương

Hán Việt: thiêm thương · Pinyin: tiān cāng

Tổng quan

thêm vào kho: bổ sung cho kho

Cấu tạo: (thiêm) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm vào kho: bổ sung cho kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国北方农村节日。于农历正月二十五日吃黍米糕,过添仓节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国北方农村节日。于农历正月二十五日吃黍米糕,过添仓节。

Eng

  • Cihui 添倉 iāncāng v.o. fill a storehouse