添飾 tiān shì · thiêm sức Hán Việt: thiêm sức · Pinyin: tiān shì Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 飾 (sức)Pinyintiān shìHán Việtthiêm sứcCấu tạo添 + 飾 · thiêm + sức nghĩa thành phần: thiêm + sức Nghĩa EngCihui garnishment