清廓

qīng kuò thanh khuếch

Hán Việt: thanh khuếch · Pinyin: qīng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khuếch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹澄清,肃清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹澄清,肃清。