清曉

qīng xiǎo thanh hiểu

Hán Việt: thanh hiểu · Pinyin: qīng xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hiểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨、天剛亮時。唐.韓愈〈秋懷詩〉十一首之四:「清曉卷書坐,南山見高稜。」《紅樓夢》第五十九回:「一日清曉,寶釵春困已醒,搴帷下榻,微覺輕寒。」也作「清晨」、「清早」。

Eng

  • Cihui 清曉 īngxiǎo n. dawn