清漢

qīng hàn thanh hán

Hán Việt: thanh hán · Pinyin: qīng hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天河; 霄汉;天空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天河。 2.霄汉;天空。