清渾 qīng hún · thanh hồn Hán Việt: thanh hồn · Pinyin: qīng hún Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 渾 (hồn)Pinyinqīng húnHán Việtthanh hồnCấu tạo清 + 渾 · thanh + hồn nghĩa thành phần: thanh + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈和浑浊; 是非;好坏。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈和浑浊。 2.是非;好坏。