清清

qīng qīng thanh thanh

Hán Việt: thanh thanh · Pinyin: qīng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清洁明澈貌; 犹言白白地; 清越; 清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清洁明澈貌。 2.犹言白白地。 3.清越。 4.清楚。

Eng

  • Cihui 清清 qīngqīng r.f. cool