清漢 qīng hàn · thanh hán Hán Việt: thanh hán · Pinyin: qīng hàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 漢 (hán)Pinyinqīng hànHán Việtthanh hánCấu tạo清 + 漢 · thanh + hán nghĩa thành phần: thanh + hán