清砂 qīng shā · thanh sa Hán Việt: thanh sa · Pinyin: qīng shā Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 砂 (sa)Pinyinqīng shāHán Việtthanh saCấu tạo清 + 砂 · thanh + sa nghĩa thành phần: thanh + sa