清證 qīng zhèng · thanh chứng Hán Việt: thanh chứng · Pinyin: qīng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 證 (chứng)Pinyinqīng zhèngHán Việtthanh chứngCấu tạo清 + 證 · thanh + chứng nghĩa thành phần: thanh + chứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明确验证。Tân Hoa Tự Điển 1.明确验证。