清蹕

qīng bì thanh tất

Hán Việt: thanh tất · Pinyin: qīng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓帝王出行,清除道路,禁止行人; 借指帝王的车辇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓帝王出行,清除道路,禁止行人。 2.借指帝王的车辇。

Eng

  • Cihui 清蹕 qīngbì v.o. clear the way for the imperial carriage