清風飯

qīng fēng fàn thanh phong phạn

Hán Việt: thanh phong phạn · Pinyin: qīng fēng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (phong) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷食名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷食名。