淥淥 lù lù · lục lục Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù Tổng quan Cấu tạo: 淥 (lục) + 淥 (lục)Pinyinlù lùHán Việtlục lụcCấu tạo淥 + 淥 · lục + lục nghĩa thành phần: lục + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湿润貌。Tân Hoa Tự Điển 1.湿润貌。EngCihui 淥淥 lùlù r.f. damp and wet