渌渌
lục lục
Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù
Tổng quan
1.湿润貌。
溼潤的樣子。如:「一場大雷雨,把我淋得全身溼淥淥的,真難受!」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ẩm ướt
- Biên soạn 淥淥 lùlù r.f. damp and wet
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.湿润貌。
Eng
- Cihui 淥淥 lùlù r.f. damp and wet
Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù
1.湿润貌。
溼潤的樣子。如:「一場大雷雨,把我淋得全身溼淥淥的,真難受!」