漬漬

zì zì tí tí

Hán Việt: tí tí · Pinyin: zì zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容满是汗水或泪水的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容满是汗水或泪水的样子。