渐化 tiệm hóa Hán Việt: tiệm hóa Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 化 (hóa)Hán Việttiệm hóaCấu tạo渐 + 化 · tiệm + hóa nghĩa thành phần: tiệm + hóa