渐寖 tiệm tẩm Hán Việt: tiệm tẩm Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 寖 (tẩm)Hán Việttiệm tẩmCấu tạo渐 + 寖 · tiệm + tẩm nghĩa thành phần: tiệm + tẩm