渐泽 tiệm trạch Hán Việt: tiệm trạch Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 泽 (trạch)Hán Việttiệm trạchCấu tạo渐 + 泽 · tiệm + trạch nghĩa thành phần: tiệm + trạch