漁輪

yú lún ngư luân

Hán Việt: ngư luân · Pinyin: yú lún

Tổng quan

tàu đánh cá

Cấu tạo: (ngư) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu đánh cá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捕魚的輪船。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕鱼用的轮船。

Eng

  • CC-CEDICT fishing vessel
  • Cihui fishing vessel