減碳
giảm thán
Hán Việt: giảm thán · Pinyin: jiǎn tàn
Tổng quan
giảm phát thải carbon
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm phát thải carbon
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 减少温室气体(以二氧化碳为主)的排放量:节能~丨~经济。
Eng
- CC-CEDICT to reduce carbon emissions
- Cihui to reduce carbon emissions