渠椀
cừ oản
Hán Việt: cừ oản · Pinyin: qú wǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"渠碗"; 用车渠壳作的碗。车渠,大贝,产海中,背上垄纹如车轮之渠,其壳内白晳如玉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"渠碗"。 2.用车渠壳作的碗。车渠,大贝,产海中,背上垄纹如车轮之渠,其壳内白晳如玉。
Hán Việt: cừ oản · Pinyin: qú wǎn