渠黃 qú huáng · cừ hoàng Hán Việt: cừ hoàng · Pinyin: qú huáng Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 黃 (hoàng)Pinyinqú huángHán Việtcừ hoàngCấu tạo渠 + 黃 · cừ + hoàng nghĩa thành phần: cừ + hoàng