渠黃 qú huáng · cừ hoàng Hán Việt: cừ hoàng · Pinyin: qú huáng Tổng quan Cấu tạo: 渠 (cừ) + 黃 (hoàng)Pinyinqú huángHán Việtcừ hoàngCấu tạo渠 + 黃 · cừ + hoàng nghĩa thành phần: cừ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骏马名。周穆王八骏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.骏马名。周穆王八骏之一。