渠1.

Tổng quan

[hvdtd] hỗ nước tích lại. Ao, đầm — To lớn — Một âm khác là Cự

Cấu tạo: 渠 (cừ) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hỗ nước tích lại. Ao, đầm — To lớn — Một âm khác là Cự