渣渣 zhā zhā · tra tra Hán Việt: tra tra · Pinyin: zhā zhā Tổng quan Cấu tạo: 渣 (tra) + 渣 (tra)Pinyinzhā zhāHán Việttra traCấu tạo渣 + 渣 · tra + tra nghĩa thành phần: tra + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碎片;碎屑。Tân Hoa Tự Điển 1.碎片;碎屑。