渤渤 bó bó·bột bột Hán Việt: bột bột · Pinyin: bó bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.流水声。 Cấu tạo: 渤 (bột) + 渤 (bột)Pinyinbó bóHán Việtbột bộtCấu tạo渤 + 渤 · bột + bột nghĩa thành phần: bột + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.流水声。 Từ liên quan Gần nghĩa渤海 · 渤海湾 · 渤澥桑田 · 渤涌 · 渤湧 · 渤溢 · 渤潏 · 渤澥