渥窪 wò wā · ác oa Hán Việt: ác oa · Pinyin: wò wā Tổng quan Cấu tạo: 渥 (ác) + 窪 (oa)Pinyinwò wāHán Việtác oaCấu tạo渥 + 窪 · ác + oa nghĩa thành phần: ác + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水名。在今甘肃什西县境,传说产神马之处; 指代神马。Tân Hoa Tự Điển 1.水名。在今甘肃什西县境,传说产神马之处。 2.指代神马。