渥飾

wò shì ác sức

Hán Việt: ác sức · Pinyin: wò shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得天独厚的美质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得天独厚的美质。

Eng

  • Cihui 渥飾 wòshì n. heavy decoration