温度测定法 ôn độ trắc định pháp Hán Việt: ôn độ trắc định pháp Tổng quan phép đo nhiệt Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)Hán Việtôn độ trắc định phápTừ loạidanhCấu tạo溫 + 度 + 測 + 定 + 法 · ôn + độ + trắc + định + pháp nghĩa thành phần: ôn + độ + trắc + định + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phép đo nhiệt độMainlandKaggle Zh-Vi thermometry Từ liên quan Gần nghĩa温度记录器 · 温度梯度 · 温度计的 · 溫度下降 · 温度传感器 · 温度性收缩 · 温度感受器 · 温度探测器