溫度下降

ôn độ hạ hàng

Hán Việt: ôn độ hạ hàng

Tổng quan

Nhiệt độ hạ xuống

Cấu tạo: 温 (ôn) + 度 (độ) + 下 (hạ) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhiệt độ hạ xuống

Từ liên quan

Gần nghĩa

下降趋势 · 温度梯度 · 温度计的 · 下降的 · 下降者 · 温度测定法 · 温度表 · 温度计