溫潔 wēn jié · ôn khiết Hán Việt: ôn khiết · Pinyin: wēn jié Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 潔 (khiết)Pinyinwēn jiéHán Việtôn khiếtCấu tạo溫 + 潔 · ôn + khiết nghĩa thành phần: ôn + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹清洁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹清洁。