測力

trắc lực

Hán Việt: trắc lực

Tổng quan

phép đo lực

Cấu tạo: 测 (trắc) + 力 (lực)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝