测力 trắc lực Hán Việt: trắc lực Tổng quan phép đo lực。測定正在做功的力的過程。 Cấu tạo: 测 (trắc) + 力 (lực)Hán Việttrắc lựcCấu tạo测 + 力 · trắc + lực nghĩa thành phần: trắc + lực Nghĩa ViệtCihui phép đo lực。測定正在做功的力的過程。