测杆

trắc can

Hán Việt: trắc can

Tổng quan

cọc tiêu đo lường。一種測量用的標桿。

Cấu tạo: (trắc) + (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọc tiêu đo lường。一種測量用的標桿。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量上用作目標,量度長與高所用的木棒。直徑約一寸多,長六尺至十五尺,每隔一尺,相間漆以紅、白二色。

ja

  • JMdict surveying pole