渭涇 wèi jīng · vị kính Hán Việt: vị kính · Pinyin: wèi jīng Tổng quan Cấu tạo: 渭 (vị) + 涇 (kính)Pinyinwèi jīngHán Việtvị kínhCấu tạo渭 + 涇 · vị + kính nghĩa thành phần: vị + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹泾渭。比喻清浊﹑高下之分。Tân Hoa Tự Điển 1.犹泾渭。比喻清浊﹑高下之分。