港九 cảng cửu Hán Việt: cảng cửu Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 九 (cửu)Hán Việtcảng cửuCấu tạo港 + 九 · cảng + cửu nghĩa thành phần: cảng + cửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 香港與九龍的合稱。如:「港九總會」。EngCihui 港九 ǎng-Jiǔ p.w. Hong Kong-Kowloon