港化 cảng hóa Hán Việt: cảng hóa Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 化 (hóa)Hán Việtcảng hóaCấu tạo港 + 化 · cảng + hóa nghĩa thành phần: cảng + hóa Nghĩa EngCihui 港化 ǎnghuà n. imitating the culture of the people of Hong Kong