港姐 cảng tả Hán Việt: cảng tả Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 姐 (tả)Hán Việtcảng tảCấu tạo港 + 姐 · cảng + tả nghĩa thành phần: cảng + tả Nghĩa EngCihui 港姐 ǎngjiě <coll.> n. female (movie/pop) star from Hong Kong