港客 cảng khách Hán Việt: cảng khách Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 客 (khách)Hán Việtcảng kháchCấu tạo港 + 客 · cảng + khách nghĩa thành phần: cảng + khách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 來自香港的遊客。EngCihui 港客 ǎngkè n. 1. visitor from Hong Kong 2. Hong Konger