港市 cảng thị Hán Việt: cảng thị Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 市 (thị)Hán Việtcảng thịCấu tạo港 + 市 · cảng + thị nghĩa thành phần: cảng + thị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 有港口的都市。如:「哥本哈根是一個典型的港市。」EngCihui 港市 ǎngshì n. port (city) M:ge/⁴zuòjaJMdict port city|harbour city|harbor city