港式 gǎng shì · cảng thức Hán Việt: cảng thức · Pinyin: gǎng shì Tổng quan Hong Kong style Cấu tạo: 港 (cảng) + 式 (thức)Pinyingǎng shìHán Việtcảng thứcCấu tạo港 + 式 · cảng + thức nghĩa thành phần: cảng + thức Nghĩa EngCC-CEDICT Hong Kong styleCihui 港式 ǎngshì* n. Hong Kong style