港督
cảng đốc
Hán Việt: cảng đốc · Pinyin: gǎng dū
Tổng quan
thống đốc Hồng Kông (thời kỳ thuộc địa Anh, 1841-1997)
Nghĩa
Việt
- Cihui thống đốc Hồng Kông (thời kỳ thuộc địa Anh, 1841-1997)
Eng
- CC-CEDICT governor of Hong Kong (during the period of British rule, 1841-1997)
- Cihui 港督 ǎngdū n. <hist.> governor of Hong Kong M:ge/jiè/²wèi