港英 cảng anh Hán Việt: cảng anh Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 英 (anh)Hán Việtcảng anhCấu tạo港 + 英 · cảng + anh nghĩa thành phần: cảng + anh Nghĩa EngCihui 港英 ǎng-Yīng n. 1. Hong Kong and England 2. British administration in Hong Kong