港衫 cảng sam Hán Việt: cảng sam Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 衫 (sam)Hán Việtcảng samCấu tạo港 + 衫 · cảng + sam nghĩa thành phần: cảng + sam Nghĩa EngCihui 港衫 ǎngshān* n. Hong Kong-style shirts M:ge/²jiàn