港警

gǎng jǐng cảng cảnh

Hán Việt: cảng cảnh · Pinyin: gǎng jǐng

Tổng quan

cảnh sát Hồng Kông | cảnh sát cảng

Cấu tạo: (cảng) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát Hồng Kông | cảnh sát cảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.港務警察的簡稱,指負責海港安全的警察。如:「為防範走私,港警的工作異常繁重。」 2.香港警察的簡稱。如:「日前我刑事局與港警合作,破獲自東南亞走私來臺的大批槍械。」

Eng

  • CC-CEDICT Hong Kong police
  • CC-CEDICT port police
  • Cihui 港警 gǎngjǐng* p.w. harbor patrol