港資 cảng tư Hán Việt: cảng tư Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 資 (tư)Hán Việtcảng tưCấu tạo港 + 資 · cảng + tư nghĩa thành phần: cảng + tư Nghĩa EngCihui 港資 ǎngzī n. Hong Kong capital/funds