港鐵

gǎng tiě cảng thiết

Hán Việt: cảng thiết · Pinyin: gǎng tiě

Tổng quan

MTR (Đường sắt Điện ngầm Hồng Kông)

Cấu tạo: (cảng) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui MTR (Đường sắt Điện ngầm Hồng Kông)

Eng

  • CC-CEDICT (Hong Kong) MTR (Mass Transit Railway)
  • Cihui (Hong Kong) MTR (Mass Transit Railway)