港养 cảng dưỡng Hán Việt: cảng dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 港 (cảng) + 养 (dưỡng)Hán Việtcảng dưỡngCấu tạo港 + 养 · cảng + dưỡng nghĩa thành phần: cảng + dưỡng